Trong những không gian phòng ngủ có diện tích vừa và nhỏ, nệm 1m2 x 1m8 là lựa chọn được nhiều người ưu tiên nhờ kích thước gọn gàng nhưng vẫn đủ thoải mái cho một người nằm. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay có rất nhiều dòng nệm với mức giá và chất liệu khác nhau, khiến không ít người băn khoăn khi lựa chọn. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp bảng giá đệm 1m2 x 1m8 cùng những lưu ý quan trọng để bạn tham khảo trước khi quyết định mua.
1. Bảng giá nệm 1m2 x 1m8 cập nhật năm 2026
Trên thị trường hiện nay, nệm 1m2 x 1m8 không phải là kích thước quá phổ biến so với các size tiêu chuẩn như 1m6 hay 1m8. Vì vậy, số lượng sản phẩm ở kích thước này cũng khá hạn chế và không phải thương hiệu nào cũng sản xuất đầy đủ các dòng nệm.
1.1. Bảng giá nệm cao su 1m2 x 1m8
Để giúp bạn dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách, dưới đây là bảng giá nệm cao su 1m2 x 1m8 được cập nhật từ nhiều thương hiệu phổ biến trên thị trường hiện nay.
| Sản phẩm | Kích thước | Giá thành (VNĐ) |
| Nệm cao su Thắng Lợi | 120x180x10 | 1.450.000 |
| 120x180x15 | 2.050.000 | |
| 120x180x20 | 2.550.000 | |
| Nệm cao su non Trung Nguyên nguyên tấm | 120x180x5 | 1.350.000 |
| 120x180x10 | 1.450.000 | |
| 120x180x15 | 2.050.000 | |
| 120x180x20 | 2.550.000 | |
| Nệm cao su Kim Cương | 120x180x15 | 8.495.000 |
1.2. Bảng giá nệm bông ép 1m2 x 1m8
Giá nệm bông ép 1m2 x 1m8 có thể khác nhau tùy theo chất liệu, độ dày và thương hiệu. Dưới đây là bảng giá tham khảo giúp bạn dễ so sánh trước khi chọn mua.
| Sản phẩm | Kích thước | Giá thành (VNĐ) |
| Nệm bông hoạt tính Aroma | 120x180x5 | 1.350.000 |
| 120x180x10 | 2.150.000 | |
| Nệm bông ép thẳng Korea | 120x180x5 | 3.000.000 |
| Nệm bông ép gấp 3 tấm Korea vải gấm | 120x180x5 | 3.110.000 |
| Nệm bông ép gấp 3 tấm Korea vải cotton | 120x180x5 | 2.880.000 |
| Nệm bông ép gấp 2 tấm Korea | 120x180x5 | 3.110.000 |
| Nệm bông ép gấp 3 tấm Heangbog | 120x180x5 | 2.480.000 |
1.3. Bảng giá nệm lò xo 1m2 x 1m8
Hiện nay, nệm lò xo kích thước 1m2 x 1m8 không phải là size phổ biến được sản xuất sẵn. Vì vậy, bạn có thể tham khảo bảng giá nệm lò xo kích thước 1m2 x 2m – kích thước gần tương đương để dễ hình dung mức giá trên thị trường.
| Sản phẩm | Kích thước | Giá thành (VNĐ) |
| Nệm lò xo Amando Elite Original | 120x200x23 | 5.640.000 |
| Nệm lò xo làm mát Amando Elite Grand | 120x200x28 | 15.690.000 |
| Nệm lò xo Amando Innovation 7 | 120x200x30 | 26.599.000 |
| Nệm lò xo Amando Goodnight Magic | 120x200x20 | 4.478.500 |
| Nệm lò xo Goodnight SleepWave Hybrid | 120x200x20 | 3.739.000 |
| Nệm lò xo Spring Air Back Supporter Firm | 120x200x25 | 10.840.000 |
| Nệm lò xo Spring Air Back Supporter Firm Plus | 120x200x26 | 16.090.000 |
| Nệm lò xo Dunlopillo de.Stress Powerful | 120x200x26 | 19.824.000 |
| Nệm lò xo Dunlopillo de.Stress Energy | 120x200x28 | 28.544.000 |
| Nệm lò xo Bedgear H2 Hybrid | 120x200x26 | 41.900.000 |
1.4. Bảng giá nệm foam 1m2 x 1m8
Tương tự nệm lò xo, nệm foam 1m2 x 1m8 cũng khá hiếm và thường không có sẵn ở nhiều hãng. Do đó, bảng giá dưới đây sẽ tham khảo nệm foam kích thước 1m2x2m để bạn có cái nhìn tổng quan về mức giá phổ biến.
| Sản phẩm | Kích thước | Giá thành (VNĐ) |
| Nệm foam Comfy Cloud 2.0 | 120x200x15 | 7.075.000 |
| Nệm foam Comfy Cloud 3.0 | 120x200x18 | 10.799.000 |
| Nệm foam Comfy Lux 1.0 | 120x200x20 | 12.999.000 |
| Nệm foam Comfy Lux 2.0 | 120x200x22 | 16.699.000 |
| Nệm foam iComfy Coolax | 120x200x15 | 6.899.000 |
| Nệm foam iComfy Coolax Plus | 120x200x20 | 9.999.000 |
| Nệm foam Nhật Bản Aeroflow Standard | 120x200x12 | 8.999.000 |
| Nệm foam Nhật Bản Aeroflow Wave | 120x200x20 | 13.572.000 |
| Nệm foam Goodnight Active Hybrid | 120x200x20 | 6.499.000 |
| Nệm foam Goodnight Massage 2.0 (Hachi) | 120x200x15 | 3.635.000 |
| Nệm foam Bedgear S3 Sport | 120x200x25 | 30.000.000 |
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá nệm 120×180
Giá của nệm 1m2 x 1m8 trên thị trường không cố định mà thay đổi tùy theo nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là những tiêu chí phổ biến tác động trực tiếp đến mức giá của dòng nệm kích thước này.
- Chất liệu cấu thành: Chất liệu là yếu tố quan trọng quyết định giá của đệm 1m2 1m8. Các dòng nệm làm từ cao su thiên nhiên, foam hoặc lò xo thường có giá cao hơn nhờ khả năng nâng đỡ tốt, độ bền cao. Trong khi đó, nệm bông ép hoặc mút PU có giá dễ tiếp cận hơn, phù hợp với nhu cầu sử dụng ngắn hạn hoặc không gian như phòng trọ, ký túc xá.
- Các lớp tiện ích và công nghệ bổ sung: Một số mẫu đệm 1 2×1 8 được tích hợp thêm lớp gel làm mát, vải bọc kháng khuẩn, khả năng khử mùi hoặc hút ẩm. Những tính năng này giúp nâng cao trải nghiệm nằm, đồng thời khiến giá của sản phẩm cao hơn so với các mẫu cơ bản.
- Thương hiệu sản xuất: Thương hiệu cũng là yếu tố ảnh hưởng rõ rệt đến giá của nệm 1.2 x 1.8. Các hãng lớn thường có mức giá cao hơn nhờ quy trình kiểm định chất lượng chặt chẽ, vật liệu rõ nguồn gốc và chính sách bảo hành minh bạch.
- Độ dày của nệm: Với cùng kích thước nệm 120×180, độ dày có thể dao động từ khoảng 5cm đến hơn 20cm. Nệm càng dày thì càng cần nhiều lớp vật liệu, mang lại cảm giác êm ái và khả năng nâng đỡ tốt hơn, vì vậy giá thành cũng thường cao hơn.
- Thiết kế và thẩm mỹ: Một số mẫu đệm 1.2 x1 8 được thiết kế hai mặt sử dụng, có vỏ bọc tháo rời dễ vệ sinh hoặc lớp vải bọc cao cấp, đường may viền tinh tế. Những yếu tố về thiết kế và thẩm mỹ này cũng góp phần tạo nên sự chênh lệch về giá giữa các dòng nệm trên thị trường.

3. Lưu ý khi chọn mua đệm m2 m8
Để chọn được nệm 1m2 x 1m8 phù hợp, người mua không nên chỉ quan tâm đến kích thước hay giá bán. Việc cân nhắc kỹ chất liệu, độ dày, thương hiệu cũng như trải nghiệm nằm thực tế sẽ giúp bạn tìm được sản phẩm mang lại cảm giác nằm thoải mái và sử dụng bền lâu.
3.1. Xem xét chất liệu nệm 1m2 x 1m8
Chất liệu là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ đàn hồi, độ bền và cảm giác khi nằm của đệm 1m2 1m8. Trên thị trường hiện nay, các dòng nệm phổ biến thường được làm từ cao su, foam hoặc lò xo, mỗi loại đều có đặc tính riêng phù hợp với nhu cầu sử dụng khác nhau.
Ví dụ, nệm cao su thường được đánh giá cao nhờ độ đàn hồi tốt và khả năng nâng đỡ cơ thể khá ổn định. Trong khi đó, nệm foam mang lại cảm giác êm ái, nhẹ và dễ di chuyển, nệm lò xo có độ thoáng khí và độ bật tốt, còn nệm gấp 1m2x1m8 bông ép gọn gàng và khá linh hoạt. Vì vậy, việc tìm hiểu kỹ chất liệu trước khi mua đệm 1m2 x 1m8 sẽ giúp bạn dễ dàng chọn được sản phẩm phù hợp với thói quen ngủ của mình.

3.2. Lựa chọn độ dày đệm 1m2x1m8
Bên cạnh chất liệu, độ dày cũng là tiêu chí quan trọng khi chọn nệm 1m2 x 1m8. Độ dày của nệm không chỉ ảnh hưởng đến cảm giác êm ái mà còn tác động đến khả năng nâng đỡ cơ thể và độ bền trong quá trình sử dụng.
Thông thường, nệm có độ dày vừa phải sẽ phù hợp với nhiều loại giường và không gian phòng ngủ khác nhau. Với những phòng ngủ nhỏ hoặc giường thấp, nệm quá dày đôi khi khiến tổng thể trở nên cồng kềnh. Vì vậy, khi chọn nệm 1.2 x 1.8, bạn nên cân nhắc độ dày sao cho hài hòa với chiều cao giường và nhu cầu sử dụng thực tế.
3.3. Ưu tiên thương hiệu uy tín
Khi chọn mua nệm ngang 1m2 dài 1m8, thương hiệu cũng là yếu tố nên được quan tâm. Các thương hiệu uy tín thường đầu tư vào quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và chính sách bảo hành rõ ràng, giúp người dùng yên tâm hơn trong quá trình sử dụng.
Ngoài ra, những thương hiệu có tên tuổi trên thị trường thường cung cấp nhiều dòng nệm với chất liệu và mức giá khác nhau giúp người mua dễ dàng so sánh và lựa chọn nệm 1m2 x 1m8 phù hợp với nhu cầu cũng như ngân sách
3.4. Cân nhắc giá thành và trải nghiệm thực tế
Giá bán là yếu tố được nhiều người quan tâm khi tìm mua đệm m2xm8. Tuy nhiên, mức giá cao hay thấp chưa hẳn đã phản ánh hoàn toàn chất lượng sản phẩm. Điều quan trọng là sản phẩm đó có phù hợp với nhu cầu sử dụng và mang lại cảm giác thoải mái khi nằm hay không.
Trước khi quyết định mua, bạn nên dành thời gian trải nghiệm trực tiếp nếu có thể. Việc nằm thử sẽ giúp bạn cảm nhận rõ hơn độ êm, độ đàn hồi và khả năng nâng đỡ của nệm 1m2 x 1m8, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp thay vì chỉ dựa vào thông tin quảng cáo hoặc mức giá trên thị trường.

4. Nệm ngang 1m2 dài 1m8 phù hợp với đối tượng nào?
Nhờ bề ngang rộng hơn khoảng 20cm so với nệm đơn tiêu chuẩn, nệm 1m2 x 1m8 mang lại không gian nằm thoải mái hơn cho một người. Kích thước này vì vậy có thể đáp ứng nhu cầu nghỉ ngơi của nhiều nhóm người dùng khác nhau.
- Người độc thân thích không gian ngủ rộng rãi: Với những ai có thói quen xoay trở khi ngủ hoặc thích duỗi tay chân thoải mái, đệm m2xm8 mang lại cảm giác dễ chịu hơn so với nệm 1m mà vẫn không chiếm quá nhiều diện tích phòng.
- Mẹ và bé trong giai đoạn đầu ngủ chung: Khi cần nằm cạnh con nhỏ để tiện chăm sóc, kích thước nệm 1m thường khá chật. Trong khi đó, nệm 1m2 x 1m8 đủ rộng để hai mẹ con nằm gần nhau mà vẫn giữ được sự thoải mái.
- Thanh thiếu niên đang trong độ tuổi phát triển: Ở giai đoạn dậy thì, chiều cao và vóc dáng của trẻ thay đổi nhanh. Một chiếc đệm m2 m8 giúp đảm bảo không gian ngủ dễ chịu và có thể sử dụng lâu dài.
- Phòng ngủ dành cho khách: Nếu nhà có phòng ngủ phụ nhưng diện tích không quá lớn, nệm 1m2 x 1m8 là lựa chọn hợp lý, tạo cảm giác lịch sự và đủ rộng để khách nghỉ ngơi thoải mái.
- Căn hộ chung cư hoặc phòng trọ diện tích vừa phải: Với những không gian khoảng 25 – 30m2, nệm ngang 1m2 dài 1m8 giúp cân đối bố cục phòng ngủ, vẫn còn chỗ cho bàn làm việc hoặc tủ đồ mà không khiến căn phòng trở nên chật chội.

Xem thêm:
5. Chọn Gummi – Sở hữu nệm 1m2 chất lượng với giá hợp lý
Sau khi tham khảo bảng giá và các lưu ý khi chọn nệm 1m2 x 1m8, nhiều người nhận ra rằng chất lượng vật liệu và trải nghiệm thực tế mới là yếu tố quyết định giá trị của một chiếc nệm. Nếu bạn đang tìm kiếm dòng nệm 1m2 có độ bền tốt và cảm giác nằm dễ chịu, các sản phẩm của Gummi là lựa chọn đáng cân nhắc.
Nệm cao su Gummi được phát triển từ nguồn cao su 100% thiên nhiên, đã trải qua các kiểm định chất lượng như Quatest 3 và tiêu chuẩn quản lý ISO 9001:2015. Một số dòng cao su nhập khẩu còn đáp ứng các chứng nhận khắt khe từ Đức như eco-INSTITUT hay TUV (LGA), giúp đảm bảo độ an toàn cho da và hệ hô hấp.
Bên cạnh đó, thương hiệu còn kết hợp những nguyên liệu có nguồn gốc tự nhiên như trà xanh, than hoạt tính, bamboo hay linen cùng các công nghệ kháng khuẩn, khử mùi và phân vùng nâng đỡ để tối ưu trải nghiệm giấc ngủ. Bạn có thể tham khảo một số mẫu nệm cao su 1m2 của Gummi như:
-
Nệm cao su thiên nhiên Gummi Classic
Giá chỉ từ:8.250.000 ₫ -
Nệm cao su Gummi Hybrid
Giá chỉ từ:6.300.000 ₫ -
Nệm cao su đa tầng Gummi Lite
Giá chỉ từ:5.950.000 ₫
Ngoài chất liệu, thiết kế của Gummi cũng được chú trọng và tính toán nhằm mang lại sự thoải mái và tiện ích trong quá trình sử dụng. Đặc biệt, khi mua nệm Gummi, khách hàng còn được hưởng chính sách ngủ thử 120 đêm, cho phép đổi trả nếu chưa thực sự hài lòng, có thể đặt hàng online linh hoạt cùng chính sách trả góp hấp dẫn. Đây là lợi thế giúp người dùng yên tâm trải nghiệm thực tế trước khi quyết định gắn bó lâu dài với chiếc nệm của mình.

Việc lựa chọn nệm 1m2 x 1m8 không chỉ phụ thuộc vào mức giá mà còn liên quan đến chất liệu, độ dày, độ đàn hồi và nhu cầu sử dụng thực tế. Hy vọng những thông tin về bảng giá nệm 120×180 và các lưu ý trong bài viết sẽ giúp bạn có thêm cơ sở để lựa chọn sản phẩm phù hợp, nâng cao chất lượng giấc ngủ mỗi ngày.



