So với các kích thước quen thuộc như 1m6x2m hay 1m8x2m, đệm 1m5x1m9 không quá phổ biến trên thị trường. Tuy vậy, nhiều người vẫn quan tâm đến lựa chọn này nhờ sự gọn gàng và linh hoạt trong không gian nhỏ. Vậy kích thước nệm 1m5x1m9 có thực sự phù hợp với nhu cầu sử dụng của bạn không? Cùng tìm hiểu ngay sau đây!
1. Nệm 1m5x1m9 là gì?
Đệm 1m5x1m9 (150cm x 190cm) là dòng đệm đôi cỡ trung, thường được sử dụng cho giường đôi nhỏ (double bed). So với kích thước 1m6x2m phổ biến, đệm 1m5x1m9 có phần gọn gàng hơn nhưng vẫn đủ rộng cho 2 người lớn vóc dáng vừa hoặc gia đình có con nhỏ.
Trên thị trường, đệm 1.5 x1 9 thường gặp ở các dòng nệm bông ép gấp 3, thuận tiện cho việc di chuyển và cất giữ. Chiều dài 1m9 phù hợp với thể trạng người Việt, mang lại cảm giác nằm thoải mái mà không bị gò bó. Ngoài yếu tố công năng, đệm 1m5 1m9 còn ghi điểm nhờ tính linh hoạt trong sử dụng và đa dạng phân khúc giá.

2. Cập nhật bảng giá đệm 150×190 mới năm 2026
Giá đệm 1m5x1m9 trên thị trường có sự chênh lệch rõ rệt tùy theo chất liệu, độ dày và thương hiệu. Dưới đây là mức giá tham khảo theo từng dòng phổ biến để bạn dễ hình dung trước khi chọn mua.
2.1. Bảng giá đệm cao su 150×190
Đệm cao su 1m5x1m9 thường thuộc phân khúc trung đến cao cấp nhờ độ đàn hồi và độ bền tốt, phù hợp cho nhu cầu sử dụng lâu dài.
| Sản phẩm | Kích thước (cm) | Giá thành (VNĐ) |
| Nệm cao su thiên nhiên Kim Cương Happy Gold | 150x190x5 | 6.577.500 |
| 150x190x10 | 10.035.000 | |
| Đệm cao su thiên nhiên Everhome Lavender | 150x190x10 | 15.500.00͏0 |
| 150x190x15 | 23.800.000 | |
| Đệm cao su thiên nhiên Everhome Massage | 150x190x10 | 14.600.000 |
| 150x190x15 | 20.500.000 | |
| Đệm cao su thiên nhiên Everhome Deluxe | 150x190x5 | 7.480.000 |
| 150x190x10 | 10.690.000 | |
| 150x190x15 | 16.290.000 | |
| Nệm cao su Vạn Thành Standard | 150x190x5 | 7.130.000 |
| 150x190x10 | 10.970.000 |
2.2. Bảng giá đệm lò xo 150×190
Đệm lò xo 1m5x1m9 mang lại cảm giác êm ái, bồng bềnh, khi nằm, mức giá phụ thuộc nhiều vào công nghệ lò xo túi hay liên kết.
| Sản phẩm | Kích thước (cm) | Giá thành (VNĐ) |
| Đệm lò xo cuộn Titanium 3 viền Everhome | 150x190x26 | 8.250.000 |
| Đệm lò xo Everhome VIP mix Memory Foam | 150x190x30 | 13.880.000 |
| Đệm lò xo Everhome President Mix Latex | 150x190x30 | 19.990.000 |
| Đệm lò xo Olympia Casar | 150x190x30 | 16.250.000 |
| Đệm lò xo Bốn Mùa Olympia Rosa | 150x190x27 | 8.239.000 |
| Đệm lò xo Olympia Mozart | 150x190x24 | 7.640.000 |
| Đệm cối Olympia Elisa | 150x190x25 | 6.050.000 |
| Đệm lò xo Olympia Ahaya Grey | 150x190x23 | 4.880.000 |
| Đệm lò xo túi Olympia Mozart gập 2 | 150x190x18 | 7.640.000 |
2.3. Bảng giá đệm foam 150×190
Đệm foam 1m5x1m9 có mức giá dễ tiếp cận hơn so với cao su nhưng vẫn đảm bảo độ êm và nâng đỡ tốt.
| Sản phẩm | Kích thước (cm) | Giá thành (VNĐ) |
| Đệm Everhome foam Osakawa | 150x190x15 | 8.600.000 |
| 150x190x20 | 11.500.000 | |
| 150x190x25 | 13.900.000 | |
| Đệm Everhome foam cao cấp massage | 150x190x10 | 4.090.000 |
| 150x190x15 | 5.990.000 | |
| 150x190x20 | 7.890.000 | |
| Đệm foam Hipress | 150x190x11 | 8.104.000 |
| Đệm foam Tổng Hợp Elan | 150x190x15 | 2.030.000 |
| 150x190x20 | 2.745.000 |
2.4. Bảng giá đệm bông ép 150×190
Nệm bông ép 1m5x1m9 là lựa chọn phổ thông, giá hợp lý, phù hợp với nhiều đối tượng và không gian nhỏ.
| Sản phẩm | Kích thước (cm) | Giá thành (VNĐ) |
| Đệm bông ép Everhome M2 Nano kháng khuẩn | 150x190x12 | 5.150.000 |
| 150x190x18 | 6.850.000 | |
| 150x190x21 | 8.150.000 | |
| Đệm bông ép Everhome vải cotton | 150x190x5 | 2.350.000 |
| 150x190x7 | 2.720.000 | |
| 150x190x14 | 4.690.000 | |
| 150x190x18 | 5.750.000 | |
| Đệm bông ép Everhome vải gấm kháng khuẩn | 150x190x5 | 2,650,000 |
| 150x190x7 | 3,020,000 | |
| 150x190x5 | 3,490,000 | |
| 150x190x14 | 5,090,000 | |
| 150x190x18 | 6,290,000 | |
| Đệm bông ép Hàn Quốc Everon | 150x190x5 | 2.670.000 |
| 150x190x9 | 3.480.000 | |
| 150x190x15 | 5.330.000 | |
| 150x190x18 | 6.080.000 | |
| Đệm bông ép kháng khuẩn Everon | 150x190x11 | 6.010.000 |
| Đệm bông ép Misuko Ohayo | 150x190x5 | 1.920.000 |
| 150x190x9 | 2.440.000 | |
| 150x190x14 | 3.960.000 | |
| Đệm bông ép Misuko Mochi | 150x190x5 | 3.360.000 |
| 150x190x9 | 4.120.000 | |
| 150x190x14 | 5.760.000 |
Lưu ý: Bảng giá đệm 1m5x1m9 được cập nhật trong tháng 03/2026. Giá bán có thể thay đổi theo từng thời điểm và chính sách. Hãy liên hệ trực tiếp với cửa hàng hoặc đại lý phân phối chính hãng để được tư vấn chi tiết.
3. Ưu điểm và nhược điểm của nệm 1m5x1m9
Đệm 150×190 mang đến một lựa chọn trung gian giữa tiết kiệm diện tích và nhu cầu sử dụng cơ bản. Tuy nhiên, do không phải kích thước phổ biến, sản phẩm này cũng tồn tại những điểm cần cân nhắc trước khi mua.
3.1. Ưu điểm
Với những không gian vừa phải hoặc nhu cầu sử dụng cơ bản, đệm 1m5x1m9 vẫn mang lại nhiều giá trị thiết thực. Dưới đây là các điểm nổi bật:
- Tiết kiệm diện tích: Kích thước nhỏ gọn hơn các loại 1m6x2m hoặc 1m8x2m, phù hợp với phòng ngủ không quá rộng hoặc căn hộ nhỏ.
- Phù hợp nhu cầu cá nhân hoặc 2 người: Đệm m5xm9 ẫn đáp ứng được nhu cầu nằm của 1 – 2 người trong không gian vừa phải.
- Dễ bố trí nội thất: Nhờ kích thước gọn, việc sắp xếp giường, tủ và các vật dụng khác trở nên linh hoạt hơn.
- Chi phí hợp lý: Đệm 1m5x1m9 thường có mức giá dễ tiếp cận hơn so với các kích thước lớn cùng phân khúc chất liệu.

3.2. Nhược điểm
Bên cạnh những lợi ích nhất định, đệm 1m5x1m9 cũng tồn tại một số hạn chế cần cân nhắc trước khi lựa chọn:
- Kích thước không phổ biến: Đệm 150×190 ít được sản xuất đại trà, nên lựa chọn sản phẩm và mẫu mã có thể hạn chế hơn.
- Khó tìm phụ kiện đi kèm: Ga trải giường, topper hoặc phụ kiện đúng size 1m5x1m9 không đa dạng như các kích thước tiêu chuẩn.
- Khả năng thay thế về lâu dài: Khi cần đổi mới hoặc nâng cấp, việc tìm lại đúng kích thước có thể mất thời gian hơn.
Xem thêm:
4. Có nên chọn kích thước đệm 1m5 x 1m9 không?
Việc lựa chọn đệm 1m5x1m9 cần cân nhắc dựa trên diện tích phòng ngủ, đối tượng sử dụng và chiều cao của người nằm. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái trong quá trình sử dụng.
Thực tế, đệm 1m5x1m9 không phải là kích thước phổ biến nhất hiện nay, khi các lựa chọn như 1m6x2m hoặc 1m8x2m được ưa chuộng hơn. Tuy vậy, trong một số trường hợp cụ thể, đây vẫn là phương án hợp lý nếu bạn ưu tiên sự gọn gàng và tối ưu không gian.

5. Đệm 1m5 1m9 phù hợp với đối tượng nào?
Mặc dù không phải là kích thước phổ biến, đệm 1m5x1m9 vẫn đáp ứng tốt nhiều nhu cầu sử dụng trong thực tế, đặc biệt với những không gian nhỏ đến trung bình. Người dùng có thể cân nhắc lựa chọn dựa trên đặc điểm sinh hoạt và diện tích phòng ngủ.
- Vợ chồng hoặc cặp đôi: Đệm 1m5x1m9 phù hợp với các cặp đôi có vóc dáng vừa phải, không quá to lớn. Kích thước này mang lại không gian ngủ vừa đủ, tạo cảm giác ấm cúng và gần gũi.
- Người độc thân: Người độc thân có xu hướng thích không gian rộng rãi sẽ thấy kích thước này thoải mái hơn so với giường đơn. Đệm vẫn đảm bảo sự linh hoạt khi trở mình và nghỉ ngơi.
- Người lớn và trẻ nhỏ: Với gia đình có con nhỏ, bố mẹ có thể sử dụng đệm 1 5mx1 9m để ngủ cùng một bé. Diện tích vừa đủ giúp việc chăm sóc bé vào ban đêm trở nên thuận tiện hơn.
- Không gian hạn chế: Những phòng ngủ có diện tích 10 – 15m2 sẽ phù hợp với kích thước này. Đệm giúp tối ưu diện tích sử dụng, thường được lựa chọn cho căn hộ chung cư, khách sạn hoặc phòng ngủ phụ.

6. Lưu ý khi chọn mua đệm m5xm9
Vì đệm 1m5x1m9 không phải kích thước phổ biến, bạn nên cân nhắc kỹ hơn về tính phù hợp và khả năng sử dụng lâu dài trước khi quyết định. Một số lưu ý riêng cho kích thước này gồm:
- Đo đạc kích thước giường chính xác: Kích thước nệm 1m5x1m9 ít thông dụng nên cần kiểm tra kỹ khung giường trước khi mua, tránh tình trạng lệch size gây hở hoặc chật không vừa.
- Cân nhắc khả năng thay thế về sau: Do không phổ biến, việc tìm mua lại đệm cùng kích thước hoặc phụ kiện (ga, topper) có thể hạn chế hơn so với size 1m6x2m hoặc 1m8x2m.
- Ưu tiên sản phẩm có sẵn hoặc đặt theo yêu cầu: Với đệm 1m5 1m9, bạn nên hỏi rõ tình trạng hàng có sẵn hay cần đặt trước để chủ động thời gian sử dụng.
- Kiểm tra thực tế trước khi mua: Hãy nằm thử nệm khoảng 10 – 15 phút để đánh giá độ êm và khả năng nâng đỡ, đặc biệt quan trọng với kích thước ít phổ biến như đệm m5xm9.

7. Mua nệm đôi tiêu chuẩn chất liệu cao su tại Gummi
Nếu bạn nhận thấy đệm 1m5x1m9 không thực sự phổ biến hoặc khó tìm sản phẩm phù hợp, việc chuyển sang các kích thước tiêu chuẩn hơn với chất liệu cao su là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Tại Gummi, các dòng nệm cao su được phát triển từ cao su 100% thiên nhiên, đạt nhiều chứng nhận chất lượng như Quatest 3, ISO 9001:2015, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe từ Đức như eco-INSTITUT hay TUV (LGA), đảm bảo an toàn cho da và hệ hô hấp.
Không dừng lại ở chất liệu, Gummi còn ứng dụng các thành phần thiên nhiên như trà xanh, than hoạt tính, bamboo, linen cùng công nghệ kháng khuẩn, khử mùi và phân vùng nâng đỡ, mang lại trải nghiệm ngủ thoải mái và linh hoạt theo nhu cầu. Thiết kế sản phẩm được tối ưu theo hướng tinh gọn, tập trung vào công năng thực tế thay vì chi tiết dư thừa.
Đặc biệt, dù không cung cấp đệm 1m5x1m9, Gummi lại mang đến nhiều phiên bản nệm đôi cá nhân hóa ở kích thước tiêu chuẩn, đi kèm chính sách ngủ thử 120 đêm, giúp bạn yên tâm trải nghiệm và lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho giấc ngủ lâu dài.
Bạn có thể tham khảo một số mẫu nệm đôi tại Gummi như:
Sản phẩm đề xuất
Dù không phải là kích thước thông dụng, đệm 1m5x1m9 vẫn có thể đáp ứng tốt nhu cầu nếu bạn ưu tiên tiết kiệm diện tích và chi phí. Trước khi quyết định, hãy cân nhắc kỹ về không gian phòng, thói quen sử dụng và tham khảo bảng giá 2026 để chọn được sản phẩm phù hợp.





